Kinh tế, kinh doanh và công việc / Workplace Change
job security
工作保障;相信能够保住工作、避免非自愿失业的程度
Định nghĩa tiếng Anh
The degree of confidence that a person can keep their job and avoid involuntary loss of employment.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.