Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Workplace Change

redundant

adj.L2 Tập trung thêmC1

因岗位不再需要而被裁员的,尤见于英式用法

Định nghĩa tiếng Anh No longer needed in a job because the employer has removed the need for that position, especially in British usage.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.