Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Workplace Change

retrain

v.L1 Cốt lõiB2

再培训;学习或教授新的职业技能,以适应不同或变化后的工作

Định nghĩa tiếng Anh To learn new occupational skills, or teach them to workers, so they can perform different or changed work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.