Kinh tế, kinh doanh và công việc / Workplace Change
flexible working hours
弹性工作时间;在约定要求内可对开始、结束或安排工时作出一定选择的制度
Định nghĩa tiếng Anh
An arrangement allowing some choice about when work begins, ends, or is scheduled, within agreed requirements.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.