Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Organizations

managerial

adj.L2 Tập trung thêmC1

管理的;与经营企业或监督工作所需的职责、技能有关的

Định nghĩa tiếng Anh

Relating to the responsibilities or skills involved in directing a business or supervising its work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.