Kinh tế, kinh doanh và công việc
merge
v.L1 Cốt lõiB2
合并;把两家或多家企业组成一个组织
Định nghĩa tiếng Anh To combine two or more businesses into one organization.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.