Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Organizations

partnership

n.L1 Cốt lõiB2

合伙;两方或多方共同拥有企业或承担经营责任的商业安排

Định nghĩa tiếng Anh A business arrangement in which two or more parties share ownership or responsibility for running an enterprise.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.