Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Consumer Behavior

purchasing power

n.L1 Cốt lõiC1

购买力;一定金额或收入能够购买的商品和服务的数量

Định nghĩa tiếng Anh The quantity of goods and services that a sum of money or an income can buy.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.