Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Consumer Behavior

disposable income

n.L2 Tập trung thêmC1

可支配收入;扣除个人直接税后可用于消费或储蓄的收入

Định nghĩa tiếng Anh

Income remaining after personal direct taxes and available for spending or saving.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.