Kinh tế, kinh doanh và công việc
wholesale
adj.L2 Tập trung thêmB2
批发的;主要向零售商或其他企业而非个人消费者销售商品的
Định nghĩa tiếng Anh Relating to selling goods mainly to retailers or other businesses rather than directly to individual consumers.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.