Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Consumer Behavior

consume

v.L1 Cốt lõiB2

消费;使用商品或服务来满足需求或愿望,而非将其生产出来出售

Định nghĩa tiếng Anh

To use goods or services to meet needs or wants, rather than to produce them for sale.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.