Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Economic Growth

interest rate

n.L1 Cốt lõiB2

利率;一定时期内利息占借款或存款金额的百分比

Định nghĩa tiếng Anh

Interest charged or paid over a stated period, expressed as a percentage of the amount borrowed or deposited.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.