Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Economic Growth

capital

n.L1 Cốt lõiC1

资本;用于生产其他商品或提供服务的机器、建筑物等已生产资产

Định nghĩa tiếng Anh

Produced assets, such as machinery and buildings, used to make other goods or provide services.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.