investment
投资;在经济生产意义上,用于新建或增加资本品、建筑物或存货的支出
Định nghĩa tiếng Anh Spending that creates or adds to capital goods, buildings, or inventories in the economic production sense.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.