Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Economic Growth

gross domestic product

n.L1 Cốt lõiC1

国内生产总值;一定时期内在某经济体境内生产的最终商品和服务的总价值

Định nghĩa tiếng Anh The total value of final goods and services produced within an economy's territory during a specified period.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.