Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Economic Growth

economic

adj.L1 Cốt lõiB2

经济的;与商品和服务的生产、分配、使用或经济体系有关的

Định nghĩa tiếng Anh Relating to the production, distribution, or use of goods and services, or the organization of an economy.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.