Kinh tế, kinh doanh và công việc / Economic Growth
economy
经济;国家、地区或其他共同体生产、分配和使用商品及服务的体系
Định nghĩa tiếng Anh
The system of producing, distributing, and using goods and services in a country, region, or other community.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.