Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Trade

protectionism

n.L2 Tập trung thêmC1

贸易保护主义;利用关税或进口限制等措施保护本国生产者免受外国竞争的做法

Định nghĩa tiếng Anh The use of measures such as tariffs or import limits to protect domestic producers from foreign competition.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.