Kinh tế, kinh doanh và công việc / Trade
comparative advantage
比较优势;相较另一生产者,能以更低机会成本生产商品或服务的能力
Định nghĩa tiếng Anh
The ability to produce a good or service at a lower opportunity cost than another producer.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.