Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Trade

quota

n.L2 Tập trung thêmC1

配额;对一定时期内商品进出口数量或金额设定的官方限额

Định nghĩa tiếng Anh An official limit on the quantity or value of a product that may be imported or exported during a specified period.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.