Kinh tế, kinh doanh và công việc / Trade
export
出口;向另一国家销售或运送商品或服务
Định nghĩa tiếng Anh
To sell or send goods or services to another country.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.