Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Labor

strike

n.L1 Cốt lõiB2

罢工;雇员为提出要求或抗议劳动问题而共同停止工作

Định nghĩa tiếng Anh A coordinated stoppage of work by employees intended to press a demand or protest an employment issue.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.