Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Labor

collective bargaining

n.L2 Tập trung thêmC1

集体谈判;雇主与通常由工会担任的劳动者代表就工资和其他雇佣条件进行的协商

Định nghĩa tiếng Anh

Negotiation between employers and workers' representatives, usually unions, about pay and other employment conditions.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.