Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Labor

labor union

n.L1 Cốt lõiB2

工会;在与雇主交涉时代表劳动者共同利益的组织

Định nghĩa tiếng Anh

An organization of workers that represents their shared interests in dealings with employers.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.