Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Labor

salary

n.L1 Cốt lõiB1

薪金;工作中固定、定期支付的报酬,常以年薪表示并分期发放

Định nghĩa tiếng Anh A fixed regular payment for a job, commonly stated as an annual amount and paid in installments.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.