Kinh tế, kinh doanh và công việc / Labor
workforce
劳动力队伍;在某机构、地区或行业工作的人群
Định nghĩa tiếng Anh The people working for a particular organization or in a particular area or activity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.