Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Production

economies of scale

n.L2 Tập trung thêmC1

规模经济;扩大生产规模时可能出现的平均单位成本下降

Định nghĩa tiếng Anh

Reductions in average cost per unit that can occur when the scale of production increases.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.