variable cost
可变成本;随商品或服务产量变化而变化的成本
Định nghĩa tiếng Anh A cost that changes as the quantity of goods or services produced changes.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.