Kinh tế, kinh doanh và công việc / Production
output
产出;企业、行业或经济体生产的商品、服务及其数量
Định nghĩa tiếng Anh
The goods or services produced by a firm, industry, or economy, or their quantity over a period.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.