Kinh tế, kinh doanh và công việc
manufacture
v.L1 Cốt lõiB2
制造;通常利用机器和有组织的流程批量生产商品
Định nghĩa tiếng Anh To make goods, usually in substantial quantities with machinery and an organized process.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.