profit
利润;一定时期或经营活动中收入超过成本的部分
Định nghĩa tiếng Anh The amount by which a business's revenue exceeds its costs over a particular period or activity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.