Kinh tế, kinh doanh và công việc / Markets
oligopoly
寡头垄断;少数大型卖方占据主导、决策相互影响的市场格局
Định nghĩa tiếng Anh
A market dominated by a small number of large sellers whose decisions affect one another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.