competition
竞争;企业为争取顾客、销售或其他商业机会而展开的较量
Định nghĩa tiếng Anh Rivalry between businesses seeking customers, sales, or other commercial opportunities.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.