Kinh tế, kinh doanh và công việc
opportunity cost
n.L1 Cốt lõiC1
机会成本;作出选择时放弃的最佳替代方案的价值
Định nghĩa tiếng Anh The value of the best alternative that must be given up when a choice is made.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.