Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ, pháp luật và chính sách công / Civic Participation

grassroots

organized by ordinary community members rather than central leaders

adj.L2 Tập trung thêmC1

基层的;民间发起的

Định nghĩa tiếng Anh developing from or organized by ordinary people in a community rather than by central political leaders

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.