Chính phủ, pháp luật và chính sách công
public consultation
n.L1 Cốt lõiB2
公众咨询;公众意见征询
Định nghĩa tiếng Anh a process through which a public body seeks views from affected people or the wider community before making a decision
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.