Chính phủ, pháp luật và chính sách công
entitlement
n.L2 Tập trung thêmC1
依法享有的福利或服务权利
Định nghĩa tiếng Anh a right established by law or rules to receive a particular benefit, payment, or service
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.