Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ, pháp luật và chính sách công / Government Institutions

parliament

national lawmaking assembly in parliamentary systems

n.L1 Cốt lõiB2

议会;国会

Định nghĩa tiếng Anh a national lawmaking assembly, especially in a system where government depends on support within that assembly

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.