Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minh / Historical Change

slavery

system treating people as property and forcing their labor

n.L1 Cốt lõiB2

奴隶制;奴役状态

Định nghĩa tiếng Anh a system in which people are treated as property and forced to live or work under others' control

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.