seafaring
regularly traveling and working at sea
航海的;以航海为业的
Định nghĩa tiếng Anh regularly traveling or working at sea, or connected with such activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.