Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minh / Ancient Civilizations

Stone Age

broad period when stone tools were central technologies

n.L2 Tập trung thêmB1

石器时代

Định nghĩa tiếng Anh a broad period of the human past when stone tools were a major technology, before widespread metalworking

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.