Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minh / Ancient Civilizations

Iron Age

regional period marked by widespread iron use

n.L2 Tập trung thêmB2

铁器时代

Định nghĩa tiếng Anh a period in a region's past when iron became widely used for tools and weapons

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.