Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minh / Historical Evidence

historical context

conditions of a period that help explain an event

n.L1 Cốt lõiB2

历史背景

Định nghĩa tiếng Anh

the social, political, and other conditions of a period that help explain events or ideas within it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.