Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minh
landed nobility
土地贵族
Định nghĩa tiếng Anh an aristocratic social group whose wealth and influence depend largely on owning land
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.