Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minh / Cultural Exchange

material culture

physical objects and spaces associated with a society

n.L2 Tập trung thêmC1

物质文化

Định nghĩa tiếng Anh

the physical objects and built or modified spaces through which people express and organize their lives

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.