Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minh / Artifacts

relic

surviving object associated with an earlier age

n.L2 Tập trung thêmC1

遗物;历史遗存

Định nghĩa tiếng Anh an object surviving from an earlier time that has historical or cultural importance

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.