Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Change

social movement

n.L1 Cốt lõiB2

社会运动;推动或抵制社会变化的持续集体行动

Định nghĩa tiếng Anh A sustained collective effort to bring about or resist changes in society.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.