Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Change

secularization

n.L2 Tập trung thêmC1

世俗化;宗教在某些社会生活领域中的影响减弱的过程

Định nghĩa tiếng Anh A process in which religious institutions, beliefs, or practices become less influential in particular areas of social life.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.