Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Change

gentrification

n.L2 Tập trung thêmC1

绅士化;较高收入人群与投资进入街区并常伴随生活成本上涨的变化

Định nghĩa tiếng Anh Change in a neighborhood involving higher-income newcomers and investment, often accompanied by rising costs and pressure on existing residents.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.