Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Change

modernization

n.L2 Tập trung thêmC1

现代化;制度、技术和生活安排向现代社会形式转变的过程

Định nghĩa tiếng Anh

Changes in institutions, technologies, and everyday arrangements associated with movement toward more contemporary forms of social organization.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.